6028413

Sick 6028413 có tại EU Automation. Liên hệ ngay hôm nay để được báo giá nhanh chóng.

Trustpilot stars Dựa trên hơn 4900 đánh giá

Bảo hành toàn diện trong 12 tháng

Sẵn sàng để gửi đi ngay lập tức

Chúng tôi giao hàng trên toàn cầu

Nhận báo giá nhanh cho 6028413

Số lượng

Quý vị có muốn bổ sung bộ phận nào vào yêu cầu của mình không?

Để biết thêm thông tin về cách EU Automation xử lý và lưu trữ dữ liệu của bạn, vui lòng đọc chính sách bảo mật.

Tất cả các đơn hàng đều tùy thuộc vào tình trạng sẵn có của sản phẩm. Xem Điều khoản & Điều kiện của chúng tôi

Hỏi chúng tôi

| E-mail | +84 28 4458 2668

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

1. Email xác nhận

Bạn sẽ nhận được một email xác nhận rằng chúng tôi đã nhận được truy vấn của bạn.

2. Người quản lý tài khoản chuyên dụng

Một thành viên trong nhóm của chúng tôi sẽ liên hệ để xác nhận thông số và tình trạng của (các) phụ tùng của bạn.

3. Báo giá cho bạn

Bạn sẽ nhận được một báo giá toàn diện được tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của bạn.

SICK 6028413, mã model CM30-25NAP-KW1, là cảm biến tiệm cận điện dung thuộc dòng CM, dùng để phát hiện vật thể và vật liệu mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị có thân hình trụ bằng nhựa PBT, đường kính 30 mm và ren M30 × 1,5, phù hợp với kiểu lắp đặt không chìm. Khoảng cách phát hiện từ 4 đến 25 mm cùng bộ điều chỉnh độ nhạy bằng chiết áp 11 vòng cho phép tinh chỉnh theo vật liệu và điều kiện ứng dụng.

Cảm biến sử dụng nguồn điện 20–250 V AC, kết nối hai dây qua cáp dài 2 m và có chức năng đầu ra thường đóng hoặc thường mở. Tần số chuyển mạch 10 Hz phù hợp với các tác vụ phát hiện sự hiện diện và giám sát mức vật liệu trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với cấp bảo vệ IP67 và dải nhiệt độ hoạt động từ −25 đến +80 °C, SICK 6028413 có thể làm việc trong nhiều điều kiện nhà máy. Khả năng phát hiện kim loại, nước và các vật liệu phi kim giúp thiết bị đáp ứng đa dạng yêu cầu, tuy nhiên khoảng cách phát hiện thực tế phụ thuộc vào đặc tính của từng vật liệu.
Thông số kỹ thuật Mô tả
Nhà sản xuất SICK
Mã sản phẩm 6028413
Mã kiểu CM30-25NAP-KW1
Dòng sản phẩm CM
Loại cảm biến Cảm biến tiệm cận điện dung
Mô tả sản phẩm Cảm biến điện dung dạng trụ ren M30, tích hợp bộ điều chỉnh độ nhạy và cáp kết nối hai dây, phù hợp để phát hiện sự hiện diện của vật liệu trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Kiểu vỏ Dạng trụ có ren
Kích thước ren M30 × 1,5
Đường kính thân 30 mm
Phạm vi phát hiện Sn 4–25 mm
Khoảng cách phát hiện Sa 18 mm
Kiểu lắp đặt Lắp không chìm
Điện áp nguồn 20–250 V AC
Cấu hình điện AC, hai dây
Chức năng đầu ra Thường đóng (NC) hoặc thường mở (NO)
Tần số chuyển mạch 10 Hz
Điều chỉnh độ nhạy Chiết áp 11 vòng
Kiểu kết nối Cáp hai lõi, dài 2 m
Vật liệu vỏ cáp PVC
Tiết diện dây dẫn 0,5 mm²
Dòng điện tiêu thụ không tải 10 mA
Dòng điện liên tục tối đa 500 mA
Thời gian khởi động ≤ 100 ms
Độ trễ chuyển mạch 4–20%
Độ lặp lại ≤ 5% khi điện áp nguồn và nhiệt độ môi trường không đổi
Độ trôi theo nhiệt độ ±10% so với khoảng cách phát hiện thực tế Sr
Cấp bảo vệ IP67 theo EN 60529
Nhiệt độ môi trường khi vận hành −25 đến +80 °C
Vật liệu vỏ Nhựa PBT
Chiều dài thân 75,6 mm
Chiều dài phần ren 50 mm
Mô-men siết tối đa 7,5 Nm
Đèn chỉ thị LED tích hợp trên thân cảm biến
Khả năng chịu va đập 30 g trong 11 ms
Khả năng chịu rung Dải tần 10–55 Hz, biên độ 1 mm
Tương thích điện từ Theo EN 60947-5-2
Lưu ý đối với cáp Không uốn cáp ở nhiệt độ dưới 0 °C

Cảm biến này hoạt động theo nguyên lý nào?

Đây là cảm biến tiệm cận điện dung thuộc dòng CM, phát hiện vật thể thông qua sự thay đổi điện dung tại vùng cảm biến. Thiết bị có thể nhận biết vật liệu kim loại và phi kim, phù hợp với các ứng dụng phát hiện hiện diện không tiếp xúc.

Khoảng cách phát hiện của cảm biến là bao nhiêu?

Khoảng cách phát hiện Sn nằm trong phạm vi 4–25 mm. Khoảng cách thực tế phụ thuộc vào vật liệu mục tiêu, kích thước vật thể, điều kiện lắp đặt và mức độ nhạy được điều chỉnh.

Cảm biến sử dụng nguồn điện nào?

Thiết bị sử dụng nguồn điện xoay chiều từ 20 đến 250 V AC và có cấu hình điện AC hai dây. Cần kiểm tra điện áp nguồn và đặc tính tải của mạch trước khi lựa chọn cho ứng dụng.

Kiểu đầu ra của cảm biến là gì?

Theo thông số sản phẩm, chức năng đầu ra là thường đóng (NC) hoặc thường mở (NO). Đây là cảm biến AC hai dây, không phải loại đầu ra PNP hoặc NPN ba dây dùng nguồn DC.

Cảm biến có thể lắp chìm trong bề mặt kim loại không?

Thiết bị được thiết kế để lắp không chìm. Khi lắp trên giá đỡ hoặc kết cấu kim loại, cần bố trí khoảng trống quanh vùng cảm biến theo hướng dẫn lắp đặt để hạn chế ảnh hưởng đến khả năng phát hiện.

Kích thước thân và ren lắp đặt của cảm biến như thế nào?

Cảm biến có thân trụ đường kính 30 mm, ren M30 × 1,5 và chiều dài thân 75,6 mm. Chiều dài phần ren là 50 mm, thuận tiện cho việc điều chỉnh vị trí trên giá đỡ phù hợp.

Có thể điều chỉnh độ nhạy của cảm biến bằng cách nào?

Độ nhạy được điều chỉnh bằng chiết áp 11 vòng trên thân cảm biến. Khi thiết lập, nên sử dụng vật liệu mục tiêu thực tế để kiểm tra trạng thái chuyển mạch và chọn mức độ nhạy phù hợp với ứng dụng.

Cảm biến được trang bị loại kết nối nào?

Thiết bị có cáp liền thân dài 2 m gồm hai dây dẫn. Vỏ cáp làm bằng PVC, tiết diện dây dẫn là 0,5 mm². Không được uốn cáp khi nhiệt độ dưới 0 °C.

Tần số chuyển mạch và dòng tải tối đa là bao nhiêu?

Tần số chuyển mạch được công bố là 10 Hz, còn dòng liên tục Ia tối đa là 500 mA. Khi lựa chọn tải, cần xét đồng thời giới hạn dòng điện và đặc tính của mạch AC hai dây.

Cảm biến có thể hoạt động trong điều kiện môi trường nào?

Thiết bị có cấp bảo vệ IP67 và dải nhiệt độ vận hành từ −25 đến +80 °C. Thân cảm biến được làm bằng nhựa PBT. Cần đối chiếu thêm điều kiện môi trường thực tế với đặc tính vật liệu thân và cáp.

Loại vật liệu mục tiêu có ảnh hưởng đến khoảng cách phát hiện không?

Có. Các hệ số suy giảm tham khảo gồm kim loại và nước: 1; thủy tinh: 0,6; gốm: 0,5; PVC: khoảng 0,4; dầu: khoảng 0,25; gỗ: 0,2–0,7. Những giá trị này có thể thay đổi, vì vậy nên kiểm tra với mẫu vật liệu và cách bố trí thực tế.

Cảm biến phù hợp với những ứng dụng công nghiệp nào?

SICK 6028413 có thể được xem xét cho các ứng dụng phát hiện hiện diện vật liệu, kiểm tra vật thể tại vị trí gia công hoặc phát hiện mức chất lỏng và vật liệu rời. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính vật liệu, khoảng cách phát hiện, tốc độ chuyển mạch và điều kiện lắp đặt.

Bộ phụ kiện đi kèm và yêu cầu siết lắp đặt gồm những gì?

Theo cấu hình cung cấp của nhà sản xuất, bộ sản phẩm gồm hai đai ốc lắp đặt bằng nhựa PA12 và một tua vít điều chỉnh chiết áp. Mô-men siết tối đa cho phép là 7,5 Nm.

  • Phát hiện sự hiện diện của vật thể kim loại và phi kim trên dây chuyền sản xuất tự động.
  • Giám sát mức chất lỏng trong bồn hoặc bình chứa, với độ nhạy được điều chỉnh theo môi chất.
  • Phát hiện mức hạt nhựa, bột và vật liệu dạng rời trong phễu cấp liệu.
  • Kiểm tra sự có mặt của chai, lọ và bao bì tại các công đoạn đóng gói.
  • Nhận biết sản phẩm bằng nhựa, thủy tinh, gỗ hoặc gốm mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
  • Xác định vị trí vật liệu tại điểm cấp phôi để điều khiển trình tự vận hành của máy.
  • Theo dõi tình trạng đầy hoặc cạn của nguyên liệu nhằm điều khiển quá trình bổ sung vào thiết bị sản xuất.

Nội dung này được thu thập từ nhiều nguồn. EU Automation không chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin này. Luôn tham khảo nhà sản xuất thiết bị gốc để biết thông tin và hướng dẫn mới nhất.

Giao hàng

  • Đối tác logistics UPS, FedEx và DHL
  • Giao hàng quốc tế sẵn có
  • Dịch vụ giao hàng cao cấp trong chín giờ đồng hồ tới bất cứ đâu tại Châu Âu
  • Gửi hàng đi cùng ngày từ hệ thống kho

Bảo hành

Toàn bộ phụ tùng mới hoặc tân trang được bảo hành 12 tháng bởi EU Automation

Trả hàng

Chính sách gửi trả đơn giản

Nhóm chuyên biệt hỗ trợ khách hàng

Tín dụng thương mại

Chúng tôi hiểu rằng tín dụng là một phần cần thiết của hoạt động kinh doanh và cung cấp các thỏa thuận tín dụng theo yêu cầu, tùy theo tình hình.

Các tùy chọn thanh toán

Chúng tôi chấp nhận chuyển khoản Ngân hàng và các phương thức thanh toán sau

Toàn bộ giao dịch được xử lý đảm bảo an toàn bởi HSBC và Dịch vụ Doanh nghiệp HSBC. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang thanh toán của chúng tôi.

Dịch vụ

Tìm nguồn cung ứng cho phụ tùng của bạn

Nhà cung ứng toàn cầu cho các thành phần tự động hóa và điều khiển chất lượng cao

Dịch vụ thay thế

Loại bỏ thành phần cũ và thay thế bằng phụ tùng hoạt động tốt.

Sửa chữa

Một dịch vụ sửa chữa toàn diện cho trang thiết bị lỗi.

Đánh giá của khách hàng

5 out of 5 stars Mr. Nguyen V. Thanh

good


Good service.

5 năm trước

5 out of 5 stars Nguyen Do Quan

Thank you very much for the goods in…


Thank you very much for the goods in May - 2021

5 năm trước

Công nhân nhà máy đang bê hộp phụ tùng tự động hóa.

Thế giới của chúng ta có được nhờ sản xuất. Việc sản xuất được tiến hành nhờ EU Automation.

Hãy khám phá cách chúng tôi thực hiện phần việc của mình để đảm bảo dây chuyền sản xuất được vận hành.

Câu hỏi thường gặp

Xem tất cả Câu hỏi thường gặp

Chúng tôi luôn có mặt khi bạn cần đến